Trong tố tụng
hình sự, Kết luận định giá tài sản có một "thân phận pháp lý" rất đặc
biệt: Về mặt hình thức, nó mang tính chất của một ý kiến chuyên môn bổ trợ tư
pháp nên không có tính áp đặt hay bắt buộc đối với cơ quan tiến hành tố
tụng. Nhưng về mặt nội dung, nó lại là thước đo định lượng trực tiếp quyết
định một người có tội hay không, và bị áp khung hình phạt nhẹ hay nặng.
Mâu thuẫn
mang tính biện chứng này xuất phát từ bản chất lập pháp của hai nguyên tắc: Nguyên
tắc tự do đánh giá chứng cứ và Nguyên tắc cá thể hóa hình phạt.
1. Tại
sao Kết luận định giá KHÔNG CÓ TÍNH BẮT BUỘC đối với cơ quan tố tụng?
Theo Điều
108 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, một trong những nguyên tắc tối cao của tư
pháp là:
Không có
chứng cứ nào có giá trị định sẵn. Mỗi chứng cứ đều phải được kiểm tra, đánh giá một cách khách
quan, toàn diện và độc lập. Kết luận định giá tài sản cũng chỉ là một nguồn
chứng cứ, không phải là một phán quyết có hiệu lực bắt buộc.
Cơ quan tiến
hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) có quyền chấp nhận, bác
bỏ hoặc yêu cầu định giá lại văn bản này vì các lý do sau:
- Quyền kiểm tra tính hợp pháp: Cơ quan tố tụng có nghĩa vụ xem
xét quy trình lập bản kết luận đó có đúng pháp luật không. Ví dụ: Nếu phát
hiện Hội đồng định giá thiếu thành viên lẻ, áp sai thời điểm xảy ra vụ án,
hoặc có thành viên bị xung đột lợi ích (người nhà bị hại), Tòa án có quyền
bác bỏ hoàn toàn bản kết luận đó dù con số định giá có tinh vi đến
đâu.
- Quyền kiểm tra tính có căn cứ (Độc
lập với chuyên môn): Bản kết luận định giá dù do các chuyên gia tài chính lập ra, nhưng
nếu phương pháp áp giá không sát với thực tế thị trường hoặc dựa trên các
thông số kỹ thuật giả mạo trong hồ sơ, cơ quan tố tụng không được phép nhắm
mắt thừa nhận. Họ có quyền ra văn bản yêu cầu Hội đồng khác Định giá lại.
- Tránh biến Hội đồng định giá
thành "Thẩm phán bóng đêm": Nếu quy định Kết luận định giá có tính bắt buộc,
quyền phán quyết vụ án vô hình trung sẽ bị dịch chuyển từ tay Hội đồng xét
xử (Tòa án) sang tay các chuyên gia kinh tế/tài chính của Hội đồng định
giá. Điều này vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc Hiến định: Chỉ có Tòa án
mới có quyền phán quyết một người có tội và áp dụng hình phạt.
2. Tại
sao nó lại là CĂN CỨ QUAN TRỌNG ĐỂ ĐỊNH KHUNG HÌNH PHẠT?
Dù không có
tính bắt buộc định sẵn, nhưng khi một Bản kết luận định giá đã vượt qua được
các màng lọc kiểm tra (được công nhận là hợp pháp và có căn cứ), nó lập tức trở
thành gốc rễ để Tòa án định khung hình phạt vì hai lý do cốt lõi:
A. Bản chất
cấu thành tội phạm của nhóm tội Xâm phạm sở hữu, Kinh tế và Tham nhũng
Trong Bộ luật
Hình sự, các tội danh thuộc nhóm này được thiết kế dựa trên cấu thành vật chất.
Giá trị tài sản bị chiếm đoạt, thiệt hại chính là ranh giới phân định các khung
hình phạt từ nhẹ đến nặng:
- Ví dụ ở Tội Trộm cắp tài sản (Điều
173 BLHS): Giá
trị tài sản dưới 50 triệu đồng nằm ở Khung 1 (phạt cải tạo không giam giữ
đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm). Nhưng nếu kết luận định giá
chốt con số là 550 triệu đồng, bị cáo lập tức bị đẩy lên Khung 4 với mức
phạt tù từ 12 năm đến 20 năm.
- Ý nghĩa: Tòa án không thể tự ý định đoạt
khung hình phạt dựa trên cảm tính. Con số định lượng trong Bản kết luận định
giá chính là căn cứ pháp lý duy nhất để cụ thể hóa tính chất, mức độ
nguy hiểm của hành vi phạm tội sang số năm tù giam một cách minh bạch,
sòng phẳng.
B. Cơ sở
để cá thể hóa hình phạt và phán quyết dân sự
Bên cạnh việc
chọn khung, kết luận định giá giúp Tòa án đánh giá mức độ hậu quả thực tế để
quyết định mức phạt cụ thể (nằm ở mức án sàn hay án trần của khung đó) và đưa
ra phán quyết buộc bị cáo phải bồi thường, hoàn trả số tiền chính xác cho người
bị hại, đảm bảo cán cân công lý dân sự trong vụ án hình sự.
3. Mối
liên hệ sinh mệnh với Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (TNBTCNN)
Chính vì Kết
luận định giá có sức nặng "định khung hình phạt" khủng khiếp như vậy,
nhưng lại không bắt buộc, nên nó đặt lên vai các chức danh tư pháp (Điều tra
viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) một trách nhiệm gác cổng cực kỳ nặng nề:
[Cơ quan tố
tụng nhắm mắt sử dụng Kết luận định giá sai]
│
▼
[Ban hành Quyết định oan sai]
│
▼
[Kích hoạt
Luật TNBTCNN: Nhà nước xuất ngân sách đền tiền tỷ]
│
▼
[Truy cứu trách nhiệm hoàn trả bằng TIỀN TÚI
CÁ NHÂN của cán bộ]
Nếu một Thẩm
phán máy móc áp dụng một Kết luận định giá tài sản bị sai (đã có khiếu nại
nhưng bỏ qua) để đẩy một công dân vào khung hình phạt tù chung thân oan, thì
khi vụ án được minh oan:
1.
Nhà nước phải đền bù: Hệ thống TNBTCNN sẽ chi trả tiền tỷ cho số ngày giam oan và tổn thất
tinh thần của công dân.
2.
Hệ quả hoàn trả cá nhân: Cơ quan tố tụng làm sai sẽ bị lập hồ sơ truy thu. Lúc này, cả
các thành viên Hội đồng định giá cố ý làm sai và chính chức danh tư
pháp phê chuẩn lệnh oan sai do thiếu trách nhiệm sẽ phải đối mặt với nghĩa
vụ nộp tiền hoàn trả bằng tiền túi cá nhân (lên đến 50 tháng lương), thậm chí bị
truy cứu trách nhiệm hình sự về tội làm sai lệch hồ sơ vụ án.
Tóm lại: Việc pháp luật quy định Kết luận định
giá không có tính bắt buộc chính là mở đường cho sự độc lập tư pháp; nhưng việc
coi nó là căn cứ định khung hình phạt buộc các cơ quan tố tụng phải nâng niu,
kiểm tra nguồn chứng cứ này một cách thận trọng tối đa, bảo đảm không một quyền
con người nào bị tước đoạt bởi những con số vô căn cứ.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét