Bản kết luận
định giá tài sản trong tố tụng hình sự là văn bản pháp lý ghi nhận kết quả làm
việc của Hội đồng định giá, đồng thời là một nguồn chứng cứ vật chất đặc biệt
quan trọng quyết định đến sinh mệnh pháp lý của bị can, bị cáo.
Theo quy định
tại Bộ luật Tố tụng hình sự và Nghị định số 250/2025/NĐ-CP, để có giá trị
chứng cứ chứng minh tại Tòa án, Bản kết luận định giá tài sản bắt buộc phải được
lập bằng văn bản và tuân thủ nghiêm ngặt cấu trúc gồm 03 phần cốt lõi và
các nội dung bắt buộc sau đây:
I. Cấu
trúc và nội dung bắt buộc của Bản kết luận
1. Phần mở
đầu (Căn cứ pháp lý và Thẩm quyền)
Phần này thiết
lập tính hợp pháp về mặt thủ tục của Hội đồng định giá tài sản. Các nội dung bắt
buộc bao gồm:
- Tiêu ngữ và Tên văn bản: Ghi rõ tên Hội đồng định giá
tài sản cấp nào, theo vụ việc hay thường xuyên.
- Căn cứ thành lập: Ghi chính xác số, ngày, tháng,
năm của Quyết định thành lập Hội đồng định giá tài sản của cơ quan có thẩm
quyền.
- Căn cứ yêu cầu: Ghi rõ số và ngày của Văn bản
yêu cầu định giá tài sản của Cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra,
Viện kiểm sát hoặc Tòa án).
- Thông tin về Hội đồng: Danh sách đầy đủ họ tên, chức vụ,
đơn vị công tác của Chủ tịch và các thành viên Hội đồng.
2. Phần nội
dung (Mô tả và Phương pháp định giá)
Đây là phần
thể hiện tính chuyên môn, khoa học và là cơ sở để các bên thực hiện quyền tranh
tụng tại Tòa án. Nội dung bắt buộc phải làm rõ:
- Mô tả chi tiết tài sản: Tên gọi, chủng loại, số lượng,
tình trạng thực tế của tài sản (hoặc thông số kỹ thuật, đặc điểm pháp lý dựa
trên hồ sơ tài liệu nếu tài sản đã mất, bị tiêu hủy).
- Thời điểm và Địa điểm định giá: Ghi rõ mốc thời gian và địa bàn
cụ thể mà tài sản được yêu cầu xác định giá trị (phải trùng khớp với thời
điểm, địa điểm xảy ra vụ án).
- Phương pháp định giá áp dụng: Ghi rõ Hội đồng sử dụng phương
pháp nào theo tiêu chuẩn định giá chuyên ngành (phương pháp so sánh, chi
phí, thu nhập, thặng dư...).
- Nguồn thông tin thu thập: Ghi nhận các tài liệu, báo giá,
chứng thư thẩm định giá độc lập hoặc thông tin thị trường mà Hội đồng đã
khảo sát, đối chiếu làm căn cứ áp giá.
3. Phần kết
luận và Chữ ký (Giá trị định lượng)
- Giá trị tài sản bằng số và bằng
chữ: Đây là con
số cuối cùng được chốt sau phiên bỏ phiếu của Hội đồng.
- Chữ ký và Đóng dấu: Bản kết luận bắt buộc phải có chữ
ký của Chủ tịch Hội đồng và các thành viên đồng ý với mức giá. Đồng thời,
văn bản phải được đóng dấu xác nhận của cơ quan thành lập Hội đồng
(hoặc cơ quan nơi Chủ tịch Hội đồng công tác) thì mới phát sinh hiệu lực tố
tụng.
II. Ý
nghĩa pháp lý đối với tính "Hợp pháp" của Chứng cứ
Dưới góc độ
tranh tụng sòng phẳng, một Bản kết luận định giá tài sản chỉ được Hội đồng xét
xử (Tòa án) công nhận là chứng cứ hợp pháp khi nó thỏa mãn đầy đủ các nội dung
bắt buộc nêu trên.
Hệ lụy từ
việc thiếu nội dung bắt buộc:
Nếu Bản kết
luận bị khuyết hoặc sai lệch các nội dung cốt lõi — ví dụ: Không ghi rõ
phương pháp định giá, áp sai thời điểm định giá, hoặc thiếu chữ
ký của thành viên mà không có biên bản bảo lưu — Tòa án hoàn toàn có quyền bác
bỏ giá trị chứng cứ của văn bản này. V vụ án sẽ bị trả hồ sơ để yêu cầu
thành lập Hội đồng mới và định giá lại từ đầu.
III. Mối
liên hệ với Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (TNBTCNN)
Cấu trúc và
nội dung của Bản kết luận định giá tài sản chính là gốc rễ định vị trách
nhiệm pháp lý và tài chính của các thành viên Hội đồng nếu xảy ra sai phạm:
[Bản kết luận
định giá sai/thiếu căn cứ]
│
▼
[Cơ quan tố
tụng ban hành Quyết định oan sai]
│
▼
[Kích hoạt
Luật TNBTCNN: Nhà nước đền tiền cho dân]
│
▼
[Truy cứu
Quyết định hoàn trả tiền túi cá nhân của Thành viên Hội đồng]
- Lá chắn bảo vệ công chức (Quyền
Bảo lưu ý kiến):
Nghị định quy định những thành viên Hội đồng không đồng ý với mức giá của
đa số vẫn phải ký vào Bản kết luận định giá, nhưng họ có quyền ghi
rõ ý kiến "Bảo lưu" bên cạnh chữ ký và đính kèm văn bản giải
trình riêng.
- Giá trị miễn trừ: Khi vụ án không may bị oan sai
do mức giá chung của tập thể bị sai, chính dòng chữ ký bảo lưu và văn bản
giải trình trong hồ sơ kết luận sẽ là lá chắn pháp lý tuyệt đối
giúp thành viên đó được miễn trừ toàn bộ trách nhiệm kỷ luật và không
phải bỏ tiền túi cá nhân để hoàn trả cho Ngân sách (với mức phạt lên đến
50 tháng lương). Ngược lại, những thành viên ký đồng thuận mà không có
căn cứ khoa học sẽ phải liên đới gánh chịu nghĩa vụ tài chính nặng nề này.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét