Trong tố tụng
hình sự, định giá tài sản không phải là một thủ tục hành chính tùy nghi, mà là
một hoạt động bổ trợ tư pháp được kiểm soát chặt chẽ bằng pháp luật. Việc cơ
quan tiến hành tố tụng đưa ra yêu cầu định giá tài sản phải dựa trên các căn
cứ pháp lý và thẩm quyền được quy định nghiêm ngặt tại Bộ luật Tố
tụng hình sự 2015 (BLTTHS 2015) và văn bản hướng dẫn chuyên ngành là Nghị
định số 250/2025/NĐ-CP.
Việc hiểu rõ
mối liên hệ giữa căn cứ và thẩm quyền này giúp bảo đảm quyền con người, tính hợp
pháp của chứng cứ và phòng ngừa rủi ro oan sai.
1. Căn cứ
yêu cầu định giá tài sản
Cơ quan có
thẩm quyền tiến hành tố tụng chỉ được phép ra Văn bản yêu cầu định giá tài sản
khi vụ việc rơi vào một trong các căn cứ pháp lý sau đây:
A. Căn cứ
định tội và định khung hình phạt (Bắt buộc theo Luật)
Đây là căn cứ
phổ biến nhất. Đối với các tội danh có cấu thành vật chất dựa trên định lượng
giá trị tài sản, việc xác định số tiền thiệt hại hoặc giá trị tài sản bị
xâm phạm là điều kiện tiên quyết để:
- Xác định có tội hay không: Ví dụ, tội Trộm cắp tài sản
(Điều 173 BLHS) đòi hỏi tài sản phải trị giá từ 2 triệu đồng trở lên (hoặc
dưới 2 triệu nhưng gây ảnh hưởng xấu, đã bị xử phạt hành chính...). Cơ
quan tố tụng không thể tự "ước lượng" chiếc xe máy hay chiếc điện
thoại bị mất mà bắt buộc phải có kết luận của Hội đồng định giá để làm căn
cứ khởi tố.
- Xác định khung hình phạt: Giá trị tài sản ở các mức khác
nhau (ví dụ: từ 2 triệu đến dưới 50 triệu, từ 50 triệu đến dưới 200 triệu...)
sẽ quyết định bị can bị áp dụng khung hình phạt nhẹ hay nặng.
B. Căn cứ
giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự
Khi giải quyết
vụ án hình sự, Tòa án phải giải quyết cả phần bồi thường thiệt hại dân sự do
hành vi phạm tội gây ra (trả lại tài sản, đền bù phần tài sản bị hư hỏng, hủy
hoại). Kết quả định giá tài sản của Hội đồng là căn cứ pháp lý để Tòa án buộc bị
cáo phải bồi thường đúng, đủ cho người bị hại.
C. Khi có
sự nghi ngờ hoặc tranh chấp về kết luận định giá trước đó
- Định giá lại lần đầu: Khi cơ quan tiến hành tố tụng tự
mình phát hiện hoặc nhận được khiếu nại, kháng cáo hợp pháp của bị can, bị
cáo, người bào chữa, người bị hại cho rằng kết luận định giá tài sản trước
đó có dấu hiệu sai lệch, thiếu khách quan hoặc áp sai giá thị trường.
- Định giá lại trong trường hợp đặc
biệt: Khi đã có
kết luận định giá lại của Hội đồng cấp tỉnh hoặc cấp Bộ nhưng cơ quan tố tụng
Trung ương thấy vẫn có mâu thuẫn nghiêm trọng, chưa đủ độ tin cậy để phá
án.
2. Thẩm
quyền yêu cầu định giá tài sản
Không phải bất
kỳ chức danh tư pháp nào cũng có quyền ra Văn bản yêu cầu định giá tài sản. Quyền
lực này được pháp luật phân định cho các cơ quan và cá nhân cụ thể sau:
A. Thẩm
quyền theo Cơ quan tiến hành tố tụng
- Cơ quan Điều tra: Các cơ quan điều tra của Công
an nhân dân, Quân đội nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân tối cao có thẩm quyền
yêu cầu định giá trong giai đoạn điều tra, xác minh nguồn tin tội phạm và
điều tra vụ án.
- Viện kiểm sát nhân dân: Có thẩm quyền yêu cầu định giá
trong giai đoạn truy tố (nếu phát hiện hồ sơ thiếu kết luận định giá hoặc
cần định giá lại mà không cần trả hồ sơ cho Cơ quan điều tra).
- Tòa án nhân dân: Có thẩm quyền yêu cầu định giá
trong giai đoạn chuẩn bị xét xử hoặc ngay tại phiên tòa (nếu xét thấy chứng
cứ định giá cũ chưa rõ ràng, bị các bên tranh tụng bác bỏ tại tòa).
B. Thẩm
quyền theo Chức danh tư pháp (Người có quyền đặt bút ký)
Văn bản yêu
cầu định giá tài sản chỉ có giá trị pháp lý khi được ký bởi các chức danh:
- Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra.
- Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát.
- Chánh án, Phó Chánh án Tòa án; hoặc Thẩm phán
được phân công chủ tọa phiên tòa (khi có quyết định của Hội đồng xét xử).
3. Ý
nghĩa tối quan trọng của việc tuân thủ Căn cứ và Thẩm quyền
Việc kiểm
soát chặt chẽ căn cứ và thẩm quyền yêu cầu định giá có ý nghĩa quyết định đối với
sinh mệnh pháp lý của vụ án:
Ý nghĩa đối
với giá trị chứng cứ của vụ án
Nếu một văn
bản yêu cầu định giá được ban hành sai thẩm quyền (ví dụ: do Điều tra
viên tự ký thay vì Thủ trưởng Cơ quan điều tra ký) hoặc không có căn cứ luật
định, toàn bộ quá trình thành lập Hội đồng định giá sau đó sẽ bị coi là vi
phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
Kết luận định
giá tài sản thu được từ Hội đồng này sẽ bị tuyên là chứng cứ bất hợp pháp
và không có giá trị chứng minh tại tòa, dẫn đến việc vụ án bị đình trệ, trả hồ
sơ điều tra lại từ đầu.
Lá chắn
ngăn ngừa Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (TNBTCNN)
Dưới góc
nhìn sâu sắc về quản lý nhà nước, việc thực hiện đúng căn cứ và thẩm quyền yêu
cầu định giá chính là bước gác cổng tối quan trọng nhằm bảo vệ công dân và bảo
vệ chính bộ máy tư pháp:
1.
Chống khởi tố tràn lan: Ngăn chặn việc cơ quan tố tụng lạm quyền, tự ý yêu cầu định
giá tài sản không liên quan đến vụ án để sách nhiễu doanh nghiệp, công dân.
2.
Ngăn ngừa oan sai dây chuyền: Nếu cơ quan tố tụng tuân thủ đúng quy trình, yêu cầu Hội đồng
định giá làm việc khách quan, họ sẽ tránh được rủi ro phê chuẩn các lệnh bắt
giam, kê biên tài sản oan sai.
3.
Miễn trừ trách nhiệm hoàn trả: Khi công chức tư pháp làm đúng căn cứ và thẩm quyền do pháp
luật quy định, họ sẽ được hệ thống pháp luật bảo vệ, loại trừ hoàn toàn các rủi
ro bị xử lý kỷ luật hoặc phải gánh chịu nghĩa vụ hoàn trả tiền túi cá nhân
(lên đến 50 tháng lương) nếu vụ án không may xảy ra rủi ro khách quan sau
này.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét