Nguyên tắc "Thẩm
phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật" (Điều 103
Hiến pháp 2013) là hòn đá tảng của nền tư pháp. Nếu không có sự độc lập, Tòa án
sẽ biến thành một cơ quan hành chính đi áp đặt ý chí, và phiên tòa sẽ chỉ còn
mang tính hình thức.
Để hiểu rõ bản
chất và những thách thức thực tế của nguyên tắc này, chúng ta cần mổ xẻ cả góc
độ lý luận lẫn những rào cản từ cấu trúc tổ chức bộ máy hiện nay.
1. Nội
hàm lý luận của nguyên tắc
Sự độc lập
tư pháp tại Việt Nam được cấu thành từ hai yếu tố không thể tách rời:
- Độc lập đối ngoại (Với bên
ngoài): Khi giải
quyết vụ án, Hội đồng xét xử (HĐXX) không chịu sự can thiệp, chỉ đạo hay
áp lực từ bất kỳ cơ quan nhà nước nào (hành pháp, lập pháp), tổ chức chính
trị - xã hội hay cá nhân nào.
- Độc lập đối nội (Trong nội bộ hệ
thống): Thẩm
phán cấp dưới không chịu sự chỉ đạo về nội dung phán quyết từ Thẩm phán cấp
trên hay Chánh án Tòa án mình. Mỗi thành viên trong HĐXX (Thẩm phán và Hội
thẩm) độc lập với nhau, phiếu bầu ngang nhau và quyết định theo đa số.
- Giới hạn duy nhất ("Chỉ
tuân theo pháp luật"): Độc lập không phải là tự trị hay thích xử sao thì xử.
Giới hạn và thước đo duy nhất cho sự độc lập của Thẩm phán chính là các
quy định của pháp luật và lẽ phải.
2. Những
yếu tố tổ chức bộ máy đang đe dọa tính độc lập trên thực tế
Mặc dù luật
văn tự quy định rất chặt chẽ, nhưng trên thực tế, cấu trúc tổ chức bộ máy và cơ
chế vận hành hiện nay đang tạo ra những xung đột lợi ích, vô hình trung làm suy
giảm tính độc lập của Thẩm phán. Cụ thể gồm 4 "nút thắt" lớn sau:
A. Sự phụ
thuộc vào địa giới hành chính (Mô hình tổ chức Tòa án địa phương)
Hiện nay, hệ
thống Tòa án được tổ chức gắn liền với đơn vị hành chính lãnh thổ (TAND cấp huyện,
TAND cấp tỉnh). Điều này dẫn đến sự phụ thuộc nặng nề của Tòa án vào chính quyền
địa phương trên hai phương diện:
- Nhân sự: Thường trực cấp ủy địa phương
giữ vai trò quyết định trong quy hoạch, bổ nhiệm các chức danh lãnh đạo
Tòa án (Chánh án, Phó Chánh án là cấp ủy viên).
- Ngân sách và cơ sở vật chất: Dù kinh phí do Trung ương cấp,
nhưng các khoản hỗ trợ xây dựng, phúc lợi, đất đai xây trụ sở... phần lớn
vẫn phải "nhờ" vào dòng ngân sách của Ủy ban nhân dân (UBND)
cùng cấp.
Hệ quả thực
tế: Khi Tòa án giải
quyết các vụ án hành chính (dân kiện quyết định thu hồi đất, đền bù của UBND),
Thẩm phán sẽ rơi vào thế "vừa đá bóng vừa thổi còi" hoặc e ngại, né
tránh vì đối tượng bị kiện lại chính là bên nắm "hầu bao" và có tiếng
nói quyết định đến chiếc ghế của mình.
B. Chế độ
"Thỉnh thị án" và tâm lý sợ bị hủy, sửa án
Đây là một
rào cản mang tính "văn hóa hành chính" thâm căn cố đế trong nội bộ
ngành tư pháp. Theo cơ chế thi đua, nếu Thẩm phán để xảy ra tỷ lệ án bị hủy, bị
sửa do lỗi chủ quan vượt quá mức quy định, họ sẽ bị hạ bậc thi đua, không được
tái bổ nhiệm hoặc nâng ngạch.
Để an toàn,
trước những vụ án phức tạp hoặc có nhạy cảm chính trị, Thẩm phán cấp dưới thường
làm văn bản "thỉnh thị án" lên Tòa án cấp trên hoặc xin ý kiến
chỉ đạo của Ủy ban Thẩm phán/Chánh án Tòa án mình.
Hệ quả: Phiên tòa tranh tụng công khai trở
thành một vở diễn mang tính thủ tục, vì kết quả thực chất đã được "quyết"
từ phòng họp kín của Tòa cấp trên. Sự độc lập của Thẩm phán tại phiên tòa hoàn
toàn bị triệt tiêu.
C. Cơ chế
bổ nhiệm và nhiệm kỳ Thẩm phán
Mặc dù Luật
Tổ chức TAND đã tăng nhiệm kỳ đầu của Thẩm phán lên 5 năm và các nhiệm kỳ tiếp
theo là 10 năm, nhưng cơ chế "bổ nhiệm lại có thời hạn" vẫn là
một chiếc vòng kim cô.
Khi gần hết
nhiệm kỳ, Thẩm phán phải làm báo cáo tự kiểm điểm và trải qua một quy trình xét
duyệt gắt gao từ hội đồng tuyển chọn (có sự tham gia của nhiều cơ quan bên
ngoài). Nếu trong nhiệm kỳ, Thẩm phán ra những phán quyết "mất lòng"
các cơ quan quyền lực khác, nguy cơ không được bổ nhiệm lại là rất cao. Điều
này buộc Thẩm phán phải lựa chọn giải pháp "dĩ hòa vi quý" để tự bảo
vệ sự nghiệp của mình.
D. Vị thế
mang tính "minh họa" của Hội thẩm nhân dân
Về lý luận,
Hội thẩm nhân dân đại diện cho ý chí của nhân dân, ngang quyền với Thẩm phán.
Nhưng trên thực tế, đại đa số Hội thẩm là cán bộ kiêm nhiệm từ các cơ quan hành
chính, đoàn thể, không có chuyên môn sâu về luật và hoạt động theo kiểu "đến
hẹn lại lên".
Họ bị phụ
thuộc hoàn toàn vào hồ sơ do Thẩm phán tóm tắt và định hướng. Việc bố trí Hội
thẩm nhân dân do Ủy ban Mặt trận Tổ quốc giới thiệu và Hội đồng nhân dân bầu ra
càng làm tăng tính "hành chính hóa" và giảm đi năng lực độc lập phản
biện của họ trước Thẩm phán chuyên nghiệp.
3. Bản
phác thảo giải pháp từ góc độ lý luận
Để giải quyết
triệt để những đe dọa này, chiến lược Cải cách tư pháp hiện nay đang hướng tới
các mô hình mang tính đột phá:
- Thành lập Tòa án theo thẩm quyền
xét xử (Tòa án khu vực): Tách hoàn toàn hệ thống Tòa án ra khỏi địa giới hành
chính (ví dụ: Tòa án sơ thẩm khu vực 1 gồm 3 huyện). Khi đó, Chánh án
không còn là cấp ủy viên của một huyện cụ thể, cắt đứt sợi dây phụ thuộc
vào chính quyền địa phương.
- Chế độ Thẩm phán trọn đời (hoặc
đến tuổi nghỉ hưu): Loại bỏ cơ chế bổ nhiệm lại theo nhiệm kỳ ngắn hạn. Khi Thẩm phán
không còn phải lo lắng về việc "ghế của mình có được giữ sau 5-10 năm
nữa không", họ mới có thể toàn tâm toàn ý chỉ tuân theo pháp luật.
- Hành chính tư pháp độc lập: Ngân sách Tòa án phải do Quốc hội
phân bổ thẳng một cục cho hệ thống dọc, Tòa án địa phương không được nhận
một đồng nào từ ngân sách của UBND cùng cấp.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét