Nguyên tắc "Bảo
đảm quyền tranh tụng trong xét xử" (Khoản 5 Điều 103 Hiến pháp 2013)
là một trong những điểm sáng lớn nhất của tiến trình cải cách tư pháp tại Việt
Nam. Sự chuyển dịch từ mô hình tố tụng thẩm vấn (suy đoán tội lỗi) sang
mô hình có yếu tố tranh tụng (suy đoán vô tội) không chỉ thay đổi diện mạo
phiên tòa mà còn thay đổi căn bản triết lý tiếp cận công lý.
Dưới đây là
phân tích sâu sắc về ý nghĩa lý luận, thực tiễn và lý do tại sao tranh tụng là
"vũ khí tối tân" để xóa bỏ căn bệnh "án tại hồ sơ".
1. Ý
nghĩa lý luận của nguyên tắc tranh tụng
Về mặt lý luận
tư pháp, nguyên tắc bảo đảm quyền tranh tụng định vị lại toàn bộ cấu trúc quyền
lực và vai trò của các chủ thể tại phiên tòa:
- Tái cấu trúc thế "Kiềng ba
chân" cân bằng: Trong mô hình cũ, Viện kiểm sát và Tòa án thường đứng về một phía để
"chống tội phạm", khiến bị cáo rơi vào thế yếu tuyệt đối. Tranh
tụng lý luận đòi hỏi một cấu trúc cân bằng: Bên buộc tội (VKS) và Bên
gỡ tội (Bị cáo, Luật sư) đứng ngang hàng nhau trên sàn đấu pháp lý,
còn Tòa án đứng ở trung tâm, đóng vai trò trọng tài khách quan, vô
tư.
- Chuyển hóa từ "Nhận thức một
chiều" sang "Nhận thức đa chiều": Tranh tụng dựa trên triết lý: Sự
thật khách quan không tự nhiên hiện ra trên giấy tờ, nó chỉ được phát hiện
thông qua sự xung đột và cọ xát giữa các lập luận đối lập. Việc ép các
bên phải tranh luận, phản bác nhau giúp Hội đồng xét xử (HĐXX) nhìn thấy mọi
góc khuất của vụ án.
- Hiện thực hóa nguyên tắc Suy
đoán vô tội: Tranh
tụng là công cụ vận hành của suy đoán vô tội. VKS có nghĩa vụ chứng minh tội
phạm. Nếu VKS không đưa ra được chứng cứ thuyết phục, hoặc không bẻ gãy được
lập luận của luật sư tại phiên tòa, bị cáo phải được tuyên vô tội.
2. Tại
sao tranh tụng là chìa khóa để chống oan sai, chống "án tại hồ sơ"?
"Án tại
hồ sơ" là hiện tượng HĐXX chỉ cần đọc tập hồ sơ do Cơ quan điều tra và VKS
chuẩn bị từ trước để ra bản án. Phiên tòa lúc này chỉ là buổi "hợp thức
hóa" hồ sơ văn bản.
Tranh tụng
chính là "lưỡi dao" sắc bén nhất để cắt đứt căn bệnh tư pháp
nguy hiểm này nhờ các cơ chế sau:
A. Tước bỏ
quyền lực độc tôn của chứng cứ viết (Hồ sơ giấy)
Trong giai
đoạn điều tra, các biên bản lời khai, biên bản hỏi cung được thực hiện trong
không gian kín, không có sự giám sát công khai, dễ dẫn đến nguy cơ mớm cung, bức
cung, nhục hình hoặc ghi chép một chiều có lợi cho việc buộc tội.
Cơ chế chống
"án tại hồ sơ": Nguyên tắc tranh tụng quy định: Chứng cứ chỉ có giá trị pháp lý khi
nó được bóc tách, trình bày và kiểm tra công khai tại phiên tòa.
Nếu một lời
khai trong hồ sơ ghi là "nhận tội", nhưng tại tòa bị cáo khai bị ép uổng
và luật sư chỉ ra những mâu thuẫn về thời gian, không gian trong biên bản đó,
thì HĐXX không được phép dùng biên bản đó làm căn cứ kết tội. Tranh tụng buộc hồ
sơ giấy phải "nói chuyện" với thực tế khách quan.
B. Vô hiệu
hóa tâm lý "Suy đoán có tội"
Khi đọc một
tập hồ sơ dày đặc các tài liệu buộc tội do Công an chuyển qua, Thẩm phán rất dễ
bị "ám thị" rằng bị cáo chắc chắn có tội. Tranh tụng phá vỡ sự ám thị
này bằng cách buộc Kiểm sát viên phải bước ra khỏi vị thế "người chỉ đạo"
để trở thành một bên đương sự có nghĩa vụ chứng minh. Tòa án không còn nghe một
chiều. Mọi lập luận buộc tội của Kiểm sát viên đều bị luật sư "săm
soi", phản bác ngay lập tức. Sự cọ xát trực tiếp này ép Thẩm phán phải tỉnh
táo, duy lý và hoài nghi khoa học đối với chính hồ sơ buộc tội.
C. Tạo cơ
hội tối đa cho việc gỡ tội
Tranh tụng mở
ra không gian pháp lý để luật sư thực hiện quyền phản biện thông qua việc:
- Xét hỏi chéo (Kiểm tra tính
trung thực của nhân chứng, người bị hại).
- Trình bày chứng cứ mới (Chứng cứ
ngoại phạm, tình tiết giảm nhẹ) mà giai đoạn điều tra có thể đã bị bỏ qua
hoặc cố tình không ghi nhận.
Khi các tình
tiết mâu thuẫn được phơi bày ra ánh sáng, Tòa án buộc phải cân nhắc. Theo luật,
nếu không thể làm sáng tỏ các mâu thuẫn này, HĐXX phải áp dụng nguyên tắc "nghi
ngờ hợp lý" để tuyên hướng có lợi cho bị cáo. Đây chính là cửa ải tối
hậu chặn đứng các vụ án oan sai.
3. Ý
nghĩa thực tiễn của nguyên tắc tranh tụng tại Việt Nam hiện nay
Trong thực tế
xét xử hiện nay, việc áp dụng nguyên tắc tranh tụng đã mang lại những chuyển biến
mang tính cách mạng:
- Nâng cao chất lượng tranh tụng của
Kiểm sát viên:
Kiểm sát viên không còn ngồi đọc Bản cáo trạng một cách thụ động. Họ phải
thực sự nghiên cứu sâu hồ sơ, chuẩn bị tài liệu đối đáp (bản luận tội, bản
đối đáp) vì luật quy định: Kiểm sát viên phải phản biện đến cùng từng ý
kiến của Luật sư và Bị cáo, không được phép lờ đi hoặc từ chối trả lời.
- Nâng cao vị thế và trách nhiệm của
Luật sư: Sự bảo
đảm của Hiến pháp tạo điểm tựa vững chắc để luật sư tự tin tranh luận với
công quyền mà không sợ bị hạn chế quyền phát biểu. Số lượng các bản án
chuyển tội danh nhẹ hơn, hoặc thậm chí tuyên vô tội do kết quả tranh tụng
xuất sắc ngày càng xuất hiện nhiều hơn thực tế.
- Thay đổi thói quen ra phán quyết
của Tòa án: Bản
án hiện nay buộc phải viết theo mẫu mới: Phải ghi rõ ý kiến buộc tội, ý kiến
gỡ tội và phần lập luận của Tòa án phải nêu rõ lý do chấp nhận hoặc
không chấp nhận các ý kiến tranh tụng đó. Tòa án không thể phán quyết
một câu chung chung "căn cứ vào hồ sơ vụ án" nữa.
Tóm lại về
mặt triết lý: Tranh
tụng chính là "dòng máu tươi" nuôi dưỡng sự sống cho phiên tòa
hình sự. Nếu không có tranh tụng, phiên tòa chỉ là một cái xác không hồn của thủ
tục hành chính. Bảo đảm quyền tranh tụng là con đường ngắn nhất, hiệu quả nhất
để đưa nền tư pháp Việt Nam thoát khỏi tư duy "án tại hồ sơ", hướng tới
một nền tư pháp trong sạch, phụng sự công lý và bảo vệ quyền con người một cách
thực chất.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét