Mô hình tổ
chức của Quốc hội Việt Nam là một cấu trúc đơn viện đặc thù trong khoa học
luật hiến pháp thế giới. Thông thường, các nước đơn viện chỉ có một dòng chảy
quyết nghị duy nhất từ một nghị trường. Tuy nhiên, Quốc hội Việt Nam lại kết hợp
một cách cơ hữu giữa hai thiết chế bên trong:
1.
Quốc hội (Đại hội nghị toàn thể): Hoạt động theo kỳ họp (thường 2 kỳ/năm), tập trung toàn bộ đại
biểu để quyết định các vấn đề hệ trọng nhất.
2.
Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH): Cơ quan thường trực hoạt động liên tục, thường xuyên
giữa hai kỳ họp, có thực quyền rất lớn (ban hành pháp lệnh, giải thích Hiến
pháp, luật, giám sát...).
Dưới góc độ
lý luận và khoa học pháp lý, mô hình "vừa toàn thể, vừa thường trực"
này mang lại những ưu điểm mang tính thực tiễn cao, nhưng cũng đặt ra những
thách thức tư duy lý luận sâu sắc.
I. Ưu điểm
về mặt lý luận và thực tiễn
Sự kết hợp
này giải quyết được một bài toán hóc búa của thể chế đơn viện: Làm sao để một
cơ quan có số lượng đại biểu rất lớn, hoạt động kiêm nhiệm là chủ yếu, vẫn đảm
bảo tính liên tục và kịp thời của quyền lực nhà nước?
1. Khắc
phục triệt để tính "gián đoạn" của nghị trường đơn viện
Một trong những
điểm yếu cốt lõi của lý luận về cơ quan lập pháp hoạt động theo kỳ họp là khoảng
trống quyền lực giữa hai kỳ họp.
- UBTVQH đóng vai trò như một
"bộ sạc năng lượng liên tục", duy trì vận hành dòng chảy quyền lực
của Quốc hội 365 ngày/năm.
- Khi có biến động khẩn cấp (về
kinh tế, an ninh, dịch bệnh) xảy ra giữa hai kỳ họp, Nhà nước không cần phải
triệu tập khẩn cấp gần 500 đại biểu từ khắp các tỉnh thành về thủ đô.
UBTVQH có thể họp ngay lập tức để ban hành các quyết sách kịp thời trong
phạm vi thẩm quyền được ủy quyền.
2. Tối ưu
hóa tính chuyên nghiệp trên nền tảng đại diện rộng rãi
- Cơ chế toàn thể (Quốc hội): Bảo đảm tính đại diện cao nhất
cho cơ cấu giai tầng, vùng miền, sắc tộc. Mọi quyết định lớn đều mang tính
"đồng thuận toàn dân".
- Cơ chế thường trực (UBTVQH): Gồm các thành viên hoạt động
chuyên trách, có trình độ chuyên môn sâu về pháp lý và quản lý nhà nước.
Cơ chế này giúp thẩm định, "gạn đục khơi trong" các dự thảo luật
trước khi trình ra Quốc hội, bù đắp cho điểm hạn chế về năng lực lập pháp
chuyên sâu của các đại biểu kiêm nhiệm.
3. Đảm bảo
tính thống nhất và tập trung quyền lực (Không phân tán)
- Về mặt lý luận,
mô hình này không làm xẻ đôi quyền lực lập pháp thành hai viện (như Thượng viện
và Hạ viện của mô hình lưỡng viện), giúp tránh được nguy cơ mâu thuẫn, bế tắc lập
pháp (deadlock) giữa hai viện do khác biệt đảng phái hoặc lợi ích. Quyền lực
nhà nước vẫn tập trung thống nhất ở một đầu mối là Quốc hội, trong đó UBTVQH chỉ
là cơ quan trực thuộc.
II. Thách
thức mặt lý luận pháp lý
Mặc dù vận
hành rất hiệu quả trong thực tế, nhưng xét về mặt lý luận tổ chức bộ máy nhà nước
pháp quyền, mô hình này đối mặt với 3 thách thức lớn cần tiếp tục hoàn thiện:
1. Thách
thức về "Ủy quyền quyền lực" và giới hạn thẩm quyền
Về lý luận,
Nhân dân chỉ bầu ra Quốc hội, chứ Nhân dân không trực tiếp bầu ra Ủy
ban Thường vụ Quốc hội. UBTVQH là do Quốc hội bầu ra trong số các đại biểu
của mình.
- Vấn đề lý luận: Khi UBTVQH ban hành Pháp lệnh
(văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực chỉ sau Luật) hoặc quyết định các
vấn đề quan trọng, có thể hiểu là Quốc hội đã "ủy quyền lại"
(sub-delegation) quyền lực mà Nhân dân giao phó.
- Theo nguyên lý chính trị học hiện
đại, "quyền lực được ủy quyền thì không được tiếp tục ủy quyền"
(Delegatus non potest delegare). Việc vạch rõ ranh giới tuyệt đối: Đâu là
việc chỉ Quốc hội toàn thể được làm, đâu là việc UBTVQH được làm
thay luôn là một ranh giới nhạy cảm về mặt lý luận hợp hiến.
2. Nguy
cơ "Lập pháp hai tầng" trong một viện duy nhất
Trong nhiều
giai đoạn, số lượng Pháp lệnh do UBTVQH ban hành là rất lớn. Điều này vô hình
trung tạo ra hai tầng nấc lập pháp: Tầng Luật (do gần 500 đại biểu quyết định)
và tầng Pháp lệnh (do dưới 20 thành viên UBTVQH quyết định).
- Thách thức ở đây là làm sao bảo
đảm các Pháp lệnh của UBTVQH không chứa đựng các quy định làm hạn chế quyền
con người, quyền công dân — những thứ mà về mặt lý luận hiến định tối cao chỉ
có thể bị hạn chế bằng Luật của Quốc hội toàn thể (Khoản 2 Điều 14 Hiến
pháp 2013). Hiện nay, xu hướng của Việt Nam đang giảm dần việc ban hành
Pháp lệnh để đưa về Luật nhằm giải quyết thách thức này.
3. Sự chồng
lấn vai trò giữa "Chủ thể giám sát" và "Đối tượng bị giám
sát"
Các thành
viên của UBTVQH (Chủ tịch Quốc hội, các Phó Chủ tịch, các Ủy viên là Chủ nhiệm
các Ủy ban) đồng thời lại là những người nắm quyền lãnh đạo các cơ quan chuyên
môn của Quốc hội.
- Khi Quốc hội toàn thể tiến hành
giám sát tối cao đối với hoạt động của UBTVQH, thì chính các thành viên
UBTVQH lại ngồi dưới nghị trường bỏ phiếu biểu quyết về báo cáo của chính
mình. Sự "vừa đá bóng, vừa chấm điểm" ở một mức độ nào đó trong
nội bộ cơ quan lập pháp đặt ra yêu cầu phải thiết lập các cơ chế độc lập
hơn để các Ủy ban lâm thời hoặc các đại biểu chuyên trách độc lập có thể
phản biện UBTVQH một cách khách quan.
Lời kết: Mô hình kết hợp giữa Quốc hội toàn
thể và UBTVQH tại Việt Nam là một sáng tạo thể chế dựa trên triết lý "Dĩ
bất biến, ứng vạn biến". Bản chất "cơ quan đại biểu của dân"
là cái bất biến, nhưng phương thức hoạt động phải linh hoạt để thích ứng với tốc
độ phát triển của quốc gia. Giải quyết các thách thức lý luận trên không phải
là đập bỏ mô hình này, mà là tiếp tục luật hóa rõ ràng hơn, minh bạch hơn phạm
vi ủy quyền để UBTVQH thực sự là "cánh tay nối dài" hoàn hảo của Quốc
hội.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét