Thứ Tư, 20 tháng 5, 2026

Tại sao Hiến pháp Việt Nam xác định Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước "cao nhất" nhưng không phải là "tuyệt đối" hay "vô hạn"? Hãy làm rõ các giới hạn lý luận đối với quyền lực của Quốc hội.

CÂU HỎI : Tại sao Hiến pháp Việt Nam xác định Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước "cao nhất" nhưng không phải là "tuyệt đối" hay "vô hạn"? Hãy làm rõ các giới hạn lý luận đối với quyền lực của Quốc hội.

(Trả lời bên dưới)

Trong khoa học Luật Hiến pháp và lý luận Nhà nước & Pháp luật Việt Nam, việc xác định Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước "cao nhất" (Điều 69 Hiến pháp 2013) mang tính khẳng định vị trí tối cao của cơ quan lập pháp so với các cơ quan hành pháp, tư pháp.

Tuy nhiên, quyền lực này không phải là "tuyệt đối" hay "vô hạn" (tức là không thể toàn quyền hành xử theo ý chí chủ quan mà không chịu bất kỳ sự ràng buộc nào). Dưới góc độ lý luận và pháp lý, quyền lực của Quốc hội bị giới hạn bởi các chiều kích cốt lõi sau:

1. Giới hạn bởi "Chủ quyền nhân dân" (Giới hạn về nguồn gốc quyền lực)

Đây là giới hạn lý luận mang tính tối cao và tiên quyết nhất.

  • Bản chất: Theo Điều 2 Hiến pháp 2013, "Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân". Quyền lực của Quốc hội không phải là quyền lực tự thân, mà là quyền lực được ủy quyền từ Nhân dân thông qua bầu cử.
  • Hệ quả pháp lý: Nhân dân là chủ thể duy nhất nắm giữ quyền lực tuyệt đối. Quốc hội chỉ được phép hoạt động trong phạm vi, kỳ hạn và mục đích mà Nhân dân đã giao phó. Nếu Quốc hội không còn đại diện được cho ý chí của Nhân dân, Nhân dân có quyền bãi nhiệm các đại biểu hoặc thay đổi cơ cấu thông qua các kỳ bầu cử tiếp theo. Do đó, Quốc hội phải phục tùng chủ thể đã sinh ra mình — chính là Nhân dân.

2. Giới hạn bởi Hiến pháp (Giới hạn bằng văn bản pháp lý tối cao)

Quốc hội là cơ quan lập hiến (làm ra Hiến pháp), nhưng một khi Hiến pháp đã có hiệu lực, chính Quốc hội cũng phải chịu sự thượng tôn của bản văn này.

  • Bản chất: Hiến pháp là đạo luật cơ bản, có hiệu lực pháp lý cao nhất. Bản thân Hiến pháp chính là văn bản quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Quốc hội.
  • Hệ quả pháp lý: Quốc hội không thể ban hành các đạo luật hay quyết định trái với tinh thần và nội dung của Hiến pháp. Mọi hoạt động lập pháp của Quốc hội đều bị giới hạn trong khuôn khổ "hợp hiến". Nếu Quốc hội ban hành một văn bản vi hiến, văn bản đó sẽ bị coi là bất hợp pháp dưới góc độ lý luận pháp quyền.

3. Giới hạn bởi nguyên tắc "Phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực" (Giới hạn về cấu trúc bộ máy)

Khác với các mô hình nhà nước tập quyền cực đoan (nơi một cơ quan nắm trọn mọi quyền hành), Hiến pháp 2013 của Việt Nam bổ sung một nguyên tắc rất quan trọng tại Khoản 3 Điều 2: "Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp".

Mặc dù không theo học thuyết "Tam quyền phân lập" phương Tây, Việt Nam thực hiện cơ chế kiểm soát quyền lực từ bên trong bộ máy, đặt ra các giới hạn chức năng:

  • Quốc hội nắm quyền Lập pháp, nhưng không thể trực tiếp điều hành, quản lý hành chính quốc gia (thuộc về Chính phủ - quyền Hành pháp).
  • Quốc hội không thể trực tiếp phán xử, nhân danh công lý để xét xử các vụ án cụ thể (thuộc về Tòa án - quyền Tư pháp).
  • Cơ chế kiềm chế lẫn nhau: Chính phủ và Tòa án tối cao có quyền kiến nghị, tham gia vào quy trình lập pháp, phản hồi tính khả thi của các dự luật do Quốc hội soạn thảo. Ngược lại, Tòa án nhân dân trong quá trình xét xử có quyền phát hiện và kiến nghị với các cơ quan có thẩm quyền (bao gồm cả ủy ban của Quốc hội) sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ văn bản pháp luật trái Hiến pháp, luật.

4. Giới hạn bởi sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam (Giới hạn chính trị)

Theo Điều 4 Hiến pháp 2013, Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội.

  • Bản chất: Quốc hội thực hiện việc thể chế hóa các đường lối, chủ trương, nghị quyết của Đảng thành luật pháp của Nhà nước.
  • Hệ quả pháp lý: Quyền quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước hay quyền lập pháp của Quốc hội không nằm ngoài định hướng chiến lược mang tính chính trị của Đảng. Sự lãnh đạo này bảo đảm tính thống nhất về mặt định hướng phát triển quốc gia, đồng thời là một cơ chế giám sát chính trị mạnh mẽ, giữ cho quyền lực nhà nước của Quốc hội không bị lệch hướng hoặc lạm quyền.

Tóm lại: Từ từ "cao nhất" ở đây mang tính chất so sánh vị thế trong sơ đồ tổ chức bộ máy nhà nước (Quốc hội đứng đầu về mặt quyền lực, phái sinh ra các cơ quan hành pháp và tư pháp). Nhưng nó không có nghĩa là "vô hạn" vì quyền lực đó luôn bị ràng buộc, đóng khung và kiểm soát chặt chẽ bởi Chủ quyền của Nhân dân, tính tối cao của Hiến pháp, sự phân công kiểm soát quyền lựcsự lãnh đạo của Đảng.

Luật gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích

VIDEO:

(đang cập nhật)

TÌM HIỂU VẤN ĐỀ LIÊN QUAN:

(đang cập nhật)

GÓC BÁO CHÍ:

(đang cập nhật)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét