Mối quan hệ
giữa thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp là một
trong những nội dung cốt lõi, mang tính bản chất khi nghiên cứu về lý luận và
thực tiễn tổ chức, hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND).
Hai chức
năng này không tách rời, biệt lập mà tồn tại trong một chỉnh thể thống nhất, có
mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại, bổ trợ và quy định lẫn nhau.
1. Mối
quan hệ biện chứng giữa hai chức năng
Mối quan hệ
này thể hiện sự thống nhất giữa mục đích (bảo vệ pháp luật, chống bỏ lọt
tội phạm và chống làm oan người vô tội) nhưng được thực hiện bằng hai phương
thức mang tính chất khác nhau.
⚖️ Thực hành quyền công tố là động lực,
là phạm vi cốt lõi để thúc đẩy kiểm sát tư pháp
- Hạn chế quyền lực: Khi thực hiện quyền công tố
(nhân danh nhà nước để buộc tội, hạn chế quyền con người, quyền công dân
thông qua các biện pháp ngăn chặn), nguy cơ lạm quyền hoặc sai sót từ phía
các cơ quan tố tụng là rất lớn. Do đó, chức năng kiểm sát hoạt động tư
pháp bắt buộc phải xuất hiện song hành để giám sát chính quá trình này.
- Bảo đảm cho công tố đúng đắn: VKSND không thể truy tố đúng
người, đúng tội nếu không kiểm sát chặt chẽ hoạt động điều tra của Công
an, hoặc không kiểm sát hoạt động xét xử của Tòa án. Kiểm sát hoạt động tư
pháp chính là công cụ bảo đảm cho việc thực hành quyền công tố được thực
hiện một cách khách quan, có căn cứ và hợp pháp.
🛡️ Kiểm sát hoạt động tư pháp là
"bệ đỡ" pháp lý, bảo đảm mục đích của công tố
- Phát hiện sai sót: Thông qua việc kiểm sát các
hành vi, quyết định tố tụng của Cơ quan điều tra, Tòa án, Cơ quan thi hành
án..., VKSND mới kịp thời phát hiện ra các vi phạm pháp luật (về cả nội
dung lẫn thủ tục tố tụng).
- Hoàn thiện chu trình công lý: Kiểm sát tư pháp bảo đảm rằng
chứng cứ dùng để buộc tội (công tố) phải được thu thập hợp pháp. Đồng thời,
nó bảo đảm bản án của Tòa án sau khi tuyên phải được thi hành nghiêm chỉnh.
Nếu không có kiểm sát tư pháp, quyền công tố rất dễ rơi vào tình trạng
"lực bất tòng tâm" khi các giai đoạn sau hoặc trước công tố bị
chệch hướng.
2. Chức
năng nào làm tiền đề cho chức năng nào?
Khi đặt câu
hỏi "Chức năng nào làm tiền đề cho chức năng nào?", giới
nghiên cứu và lập pháp lý luận Việt Nam thường tiếp cận dưới hai góc độ: Tiền
đề về mặt lịch sử - mục đích và Tiền đề về mặt logic - phạm vi.
Mối quan hệ
tiền đề này là hữu cơ và có tính hai chiều, cụ thể:
Góc độ thứ
nhất: Thực hành quyền công tố là tiền đề, là gốc phát sinh (Tiền đề về mặt mục
đích)
Trong lĩnh vực
hình sự, thực hành quyền công tố đóng vai trò là tiền đề kích hoạt.
- Sự xuất hiện: Mọi hoạt động tố tụng hình sự
chỉ được bắt đầu nhằm mục đích phát hiện và xử lý tội phạm (bản chất của
công tố). Quyền lực công tố hướng tới việc giải quyết vụ án.
- Hệ quả: Chính vì có hoạt động áp dụng
pháp luật hình sự (buộc tội, giam giữ, xét xử) nên mới nảy sinh nhu cầu cấp
bách là phải giám sát, kiểm tra xem các hoạt động đó có đúng luật
hay không.
- Vì vậy, có thể nói chức năng thực
hành quyền công tố là tiền đề, là nguyên nhân phát sinh và định
hình phạm vi cho chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp trong tố tụng hình sự.
Nếu không có việc buộc tội, sẽ không có các hoạt động tư pháp hình sự để
mà kiểm sát.
Góc độ thứ
hai: Kiểm sát hoạt động tư pháp là tiền đề bảo đảm (Tiền đề về mặt điều kiện)
Ngược lại,
xét về điều kiện để đạt được mục đích cuối cùng của công lý, kiểm sát hoạt động
tư pháp là tiền đề bảo đảm cho thực hành quyền công tố.
- Một quyết định phê chuẩn lệnh bắt
giam, một bản cáo trạng truy tố của Viện kiểm sát chỉ có giá trị và vững
chắc khi nó là kết quả của một quá trình kiểm sát chặt chẽ, sạch về mặt thủ
tục, không có vi phạm tố tụng từ giai đoạn khởi tố, điều tra.
- Nếu không làm tốt công tác kiểm
sát tư pháp (bỏ qua vi phạm của điều tra viên, không phát hiện chứng cứ ngụy
tạo...), thì quyền công tố sẽ bị sai lệch, dẫn đến oan sai hoặc bỏ lọt tội
phạm. Lúc này, kiểm sát tư pháp đóng vai trò là tiền đề mang tính điều
kiện quyết định sự thành bại của quyền công tố.
Mở rộng
phạm vi (Ngoài hình sự): Đối với các lĩnh vực phi hình sự (Dân sự, Hành chính, Kinh doanh thương
mại...), VKSND không thực hiện quyền công tố mà chỉ thực hiện chức năng kiểm
sát hoạt động tư pháp (kiểm sát việc tuân theo pháp luật của Thẩm phán, Hội
thẩm, Thư ký và những người tham gia tố tụng). Ở góc độ tổng thể bộ máy, kiểm
sát tư pháp có phạm vi rộng hơn và tồn tại độc lập trong các quan hệ dân sự,
hành chính để bảo vệ lợi ích công và sự tôn nghiêm của pháp luật.
💡 Tóm lại luận điểm
Hai chức
năng này như hai mặt của một đồng xu, mối quan hệ tiền đề mang tính nhân -
quả đan xen:
- Công tố là gốc, là duyên cớ phát
sinh diện rộng của kiểm sát tư pháp trong hình sự.
- Kiểm sát tư pháp là công cụ, là điều kiện
tiên quyết để bảo đảm quyền công tố được thực thi đúng quỹ đạo đạo đức
và pháp lý.
Sự kết hợp
biện chứng này tạo nên nét đặc thù của mô hình VKSND Việt Nam: Một cơ quan vừa
chủ động tấn công tội phạm (công tố), vừa tỉnh táo giám sát để giữ gìn sự trong
sạch của nền công lý (kiểm sát).
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét