Trong lý luận
về nhà nước và pháp luật, kiểm soát quyền lực tư pháp là một điều kiện cốt lõi
để ngăn ngừa sự lạm quyền và bảo vệ quyền con người. Trong chu trình tố tụng
hình sự Việt Nam, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) đóng vai trò là một trung tâm
kiểm soát quyền lực đặc biệt: VKSND vừa phối hợp, vừa chế ước quyền lực đối
với Cơ quan điều tra (CQĐT), đồng thời thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động
xét xử của Tòa án nhân dân (TAND).
Cơ chế kiểm
soát này được vận hành xuyên suốt qua các giai đoạn của chu trình tố tụng với
những phương thức mang tính bản chất sau đây:
1. Kiểm
soát quyền lực đối với Cơ quan điều tra: Kiểm soát từ sớm, từ xa và toàn diện
Mối quan hệ
giữa VKSND và CQĐT trong tố tụng hình sự là mối quan hệ "chế ước - hành
chính tư pháp". CQĐT sở hữu quyền lực cưỡng chế nhà nước rất lớn (bắt,
giam, giữ, khám xét), do đó VKSND thực hiện quyền công tố để kiểm soát chặt chẽ
nhằm chống làm oan người vô tội và chống bỏ lọt tội phạm.
- Kiểm soát việc tiếp nhận và giải
quyết nguồn tin về tội phạm: Đây là khâu kiểm soát "cửa ngõ". VKSND kiểm
sát việc thụ lý, phân loại tin báo, tố giác của CQĐT để đảm bảo mọi hành
vi có dấu hiệu tội phạm phải được khởi tố, ngăn chặn tình trạng "hình
sự hóa" quan hệ dân sự hoặc ngược lại.
- Kiểm soát các biện pháp cưỡng chế,
biện pháp ngăn chặn (Giai đoạn nhạy cảm nhất):
Cơ chế
quyền lực pháp lý:
CQĐT có quyền đề xuất, nhưng VKSND mới là cơ quan có quyền quyết định cuối
cùng (phê chuẩn) đối với các lệnh bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp,
lệnh gia hạn tạm giữ, lệnh tạm giam, lệnh khám xét... Nếu không có sự phê chuẩn
của Viện kiểm sát, các lệnh của CQĐT không có giá trị pháp lý.
- Kiểm soát bằng quyền hướng dẫn
điều tra và trực tiếp tiến hành một số hoạt động tố tụng: VKSND đề ra yêu cầu điều tra bằng
văn bản, buộc CQĐT phải thực hiện. Khi phát hiện vi phạm nghiêm trọng hoặc
có dấu hiệu oan sai mà VKSND đã yêu cầu nhưng CQĐT không khắc phục, Viện
kiểm sát có quyền trực tiếp hủy bỏ các quyết định không có căn cứ của
CQĐT, hoặc tự mình tiến hành một số hoạt động điều tra.
- Quyền quyết định việc truy tố: CQĐT kết luận có tội, nhưng quyền
đưa bị can ra trước tòa án thuộc về VKSND (thông qua Bản cáo trạng). VKSND
có quyền trả hồ sơ điều tra bổ sung hoặc đình chỉ vụ án nếu thấy chứng cứ
yếu, không đủ căn cứ buộc tội.
2. Kiểm
soát quyền lực đối với Tòa án nhân dân: Kiểm soát thông qua sự độc lập mang
tính chế ước
Mối quan hệ
giữa VKSND và TAND là mối quan hệ "chế ước - tài phán". Khác với
tính chất mệnh lệnh đối với CQĐT, VKSND kiểm soát quyền lực của Tòa án trên
nguyên tắc tôn trọng sự độc lập xét xử của Thẩm phán và Hội thẩm, nhưng buộc hoạt
động xét xử đó phải nằm trong khuôn khổ pháp luật.
- Định hình giới hạn xét xử của
Tòa án: Tòa án
không thể tự ý đưa một vụ án ra xét xử nếu không có Bản cáo trạng hoặc Quyết
định truy tố của VKSND. Giới hạn xét xử của Tòa án bị ràng buộc và kiểm
soát bởi phạm vi hành vi mà Viện kiểm sát đã truy tố.
- Kiểm sát việc tuân theo pháp luật
tại phiên tòa:
Tại phiên tòa, Kiểm sát viên không chỉ đóng vai trò là bên buộc tội (thực
hành quyền công tố) mà còn thực hiện chức năng kiểm sát: giám sát xem Hội
đồng xét xử có vi phạm thủ tục tố tụng hay không, có bảo đảm quyền tranh tụng
của bị cáo và người bào chữa hay không.
- Sử dụng quyền Kháng nghị để phủ
quyết hoặc yêu cầu xem xét lại phán quyết của Tòa án: Đây là công cụ kiểm soát quyền
lực tối hậu của VKSND đối với Tòa án.
- Nếu phát hiện bản án, quyết định
sơ thẩm của Tòa án có sai lầm (vi phạm tố tụng, áp dụng sai pháp luật,
hình phạt quá nặng hoặc quá nhẹ), VKSND có quyền kháng nghị theo thủ tục
phúc thẩm.
- Đối với các bản án đã có hiệu lực
pháp luật nhưng phát hiện vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc có tình tiết
mới, Viện trưởng VKSND cấp cao, Viện trưởng VKSND tối cao có quyền kháng
nghị giám đốc thẩm hoặc tái thẩm để yêu cầu hủy án, xét xử lại.
Bản chất
lý luận của mô hình kiểm soát quyền lực này
Nhìn từ góc
độ lý luận, chu trình kiểm soát quyền lực này tạo ra một thế "kiềng ba
chân" cân bằng trong tố tụng hình sự:
- CQĐT là cơ quan tấn công, chủ động
phát hiện và thu thập chứng cứ.
- VKSND đóng vai trò là "bộ lọc"
pháp lý. VKSND kiểm soát tính hợp pháp của các chứng cứ và biện pháp cưỡng
chế mà CQĐT thực hiện để đảm bảo khi vụ án sang đến Tòa án, nó đã qua một
quy trình kiểm chuẩn nghiêm ngặt.
- TAND là cơ quan trọng tài, đưa ra
phán quyết độc lập dựa trên sự cân bằng giữa sự buộc tội của VKSND và sự gỡ
tội của bị cáo/luật sư. Nhưng phán quyết đó một lần nữa lại chịu sự giám
sát (kiểm sát) của VKSND về mặt tính hợp pháp.
Cơ chế này đảm
bảo quyền lực tư pháp không bị tập trung vào một đầu mối duy nhất, tạo ra các
điểm dừng, điểm kiểm tra chéo (Cross-check) liên tục nhằm đạt được mục đích tối
cao của nền tư pháp: "Không bỏ lọt tội phạm, không làm oan người vô tội".
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét