Thứ Tư, 20 tháng 5, 2026

VKSND thực hiện vai trò "Kiểm soát quyền lực" đối với Cơ quan điều tra và Tòa án nhân dân như thế nào trong chu trình tố tụng hình sự?

CÂU HỎI : VKSND thực hiện vai trò "Kiểm soát quyền lực" đối với Cơ quan điều tra và Tòa án nhân dân như thế nào trong chu trình tố tụng hình sự?

(Trả lời bên dưới)

Trong lý luận về nhà nước và pháp luật, kiểm soát quyền lực tư pháp là một điều kiện cốt lõi để ngăn ngừa sự lạm quyền và bảo vệ quyền con người. Trong chu trình tố tụng hình sự Việt Nam, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) đóng vai trò là một trung tâm kiểm soát quyền lực đặc biệt: VKSND vừa phối hợp, vừa chế ước quyền lực đối với Cơ quan điều tra (CQĐT), đồng thời thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân (TAND).

Cơ chế kiểm soát này được vận hành xuyên suốt qua các giai đoạn của chu trình tố tụng với những phương thức mang tính bản chất sau đây:

1. Kiểm soát quyền lực đối với Cơ quan điều tra: Kiểm soát từ sớm, từ xa và toàn diện

Mối quan hệ giữa VKSND và CQĐT trong tố tụng hình sự là mối quan hệ "chế ước - hành chính tư pháp". CQĐT sở hữu quyền lực cưỡng chế nhà nước rất lớn (bắt, giam, giữ, khám xét), do đó VKSND thực hiện quyền công tố để kiểm soát chặt chẽ nhằm chống làm oan người vô tội và chống bỏ lọt tội phạm.

  • Kiểm soát việc tiếp nhận và giải quyết nguồn tin về tội phạm: Đây là khâu kiểm soát "cửa ngõ". VKSND kiểm sát việc thụ lý, phân loại tin báo, tố giác của CQĐT để đảm bảo mọi hành vi có dấu hiệu tội phạm phải được khởi tố, ngăn chặn tình trạng "hình sự hóa" quan hệ dân sự hoặc ngược lại.
  • Kiểm soát các biện pháp cưỡng chế, biện pháp ngăn chặn (Giai đoạn nhạy cảm nhất):

Cơ chế quyền lực pháp lý: CQĐT có quyền đề xuất, nhưng VKSND mới là cơ quan có quyền quyết định cuối cùng (phê chuẩn) đối với các lệnh bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, lệnh gia hạn tạm giữ, lệnh tạm giam, lệnh khám xét... Nếu không có sự phê chuẩn của Viện kiểm sát, các lệnh của CQĐT không có giá trị pháp lý.

  • Kiểm soát bằng quyền hướng dẫn điều tra và trực tiếp tiến hành một số hoạt động tố tụng: VKSND đề ra yêu cầu điều tra bằng văn bản, buộc CQĐT phải thực hiện. Khi phát hiện vi phạm nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu oan sai mà VKSND đã yêu cầu nhưng CQĐT không khắc phục, Viện kiểm sát có quyền trực tiếp hủy bỏ các quyết định không có căn cứ của CQĐT, hoặc tự mình tiến hành một số hoạt động điều tra.
  • Quyền quyết định việc truy tố: CQĐT kết luận có tội, nhưng quyền đưa bị can ra trước tòa án thuộc về VKSND (thông qua Bản cáo trạng). VKSND có quyền trả hồ sơ điều tra bổ sung hoặc đình chỉ vụ án nếu thấy chứng cứ yếu, không đủ căn cứ buộc tội.

2. Kiểm soát quyền lực đối với Tòa án nhân dân: Kiểm soát thông qua sự độc lập mang tính chế ước

Mối quan hệ giữa VKSND và TAND là mối quan hệ "chế ước - tài phán". Khác với tính chất mệnh lệnh đối với CQĐT, VKSND kiểm soát quyền lực của Tòa án trên nguyên tắc tôn trọng sự độc lập xét xử của Thẩm phán và Hội thẩm, nhưng buộc hoạt động xét xử đó phải nằm trong khuôn khổ pháp luật.

  • Định hình giới hạn xét xử của Tòa án: Tòa án không thể tự ý đưa một vụ án ra xét xử nếu không có Bản cáo trạng hoặc Quyết định truy tố của VKSND. Giới hạn xét xử của Tòa án bị ràng buộc và kiểm soát bởi phạm vi hành vi mà Viện kiểm sát đã truy tố.
  • Kiểm sát việc tuân theo pháp luật tại phiên tòa: Tại phiên tòa, Kiểm sát viên không chỉ đóng vai trò là bên buộc tội (thực hành quyền công tố) mà còn thực hiện chức năng kiểm sát: giám sát xem Hội đồng xét xử có vi phạm thủ tục tố tụng hay không, có bảo đảm quyền tranh tụng của bị cáo và người bào chữa hay không.
  • Sử dụng quyền Kháng nghị để phủ quyết hoặc yêu cầu xem xét lại phán quyết của Tòa án: Đây là công cụ kiểm soát quyền lực tối hậu của VKSND đối với Tòa án.
    • Nếu phát hiện bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án có sai lầm (vi phạm tố tụng, áp dụng sai pháp luật, hình phạt quá nặng hoặc quá nhẹ), VKSND có quyền kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm.
    • Đối với các bản án đã có hiệu lực pháp luật nhưng phát hiện vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc có tình tiết mới, Viện trưởng VKSND cấp cao, Viện trưởng VKSND tối cao có quyền kháng nghị giám đốc thẩm hoặc tái thẩm để yêu cầu hủy án, xét xử lại.

Bản chất lý luận của mô hình kiểm soát quyền lực này

Nhìn từ góc độ lý luận, chu trình kiểm soát quyền lực này tạo ra một thế "kiềng ba chân" cân bằng trong tố tụng hình sự:

  • CQĐT là cơ quan tấn công, chủ động phát hiện và thu thập chứng cứ.
  • VKSND đóng vai trò là "bộ lọc" pháp lý. VKSND kiểm soát tính hợp pháp của các chứng cứ và biện pháp cưỡng chế mà CQĐT thực hiện để đảm bảo khi vụ án sang đến Tòa án, nó đã qua một quy trình kiểm chuẩn nghiêm ngặt.
  • TAND là cơ quan trọng tài, đưa ra phán quyết độc lập dựa trên sự cân bằng giữa sự buộc tội của VKSND và sự gỡ tội của bị cáo/luật sư. Nhưng phán quyết đó một lần nữa lại chịu sự giám sát (kiểm sát) của VKSND về mặt tính hợp pháp.

Cơ chế này đảm bảo quyền lực tư pháp không bị tập trung vào một đầu mối duy nhất, tạo ra các điểm dừng, điểm kiểm tra chéo (Cross-check) liên tục nhằm đạt được mục đích tối cao của nền tư pháp: "Không bỏ lọt tội phạm, không làm oan người vô tội".

 

Luật gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích

VIDEO:

(đang cập nhật)

TÌM HIỂU VẤN ĐỀ LIÊN QUAN:

(đang cập nhật)

GÓC BÁO CHÍ:

(đang cập nhật)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét